xoắn xuýt
Định nghĩa
- Động từ:
- Quấn quýt, bám chặt không rời: "xoắn xuýt" mô tả hành động hoặc trạng thái của một người hoặc vật bám chặt, quấn lấy một người hoặc vật khác một cách khăng khít, thường do tình cảm yêu thương hoặc sự phụ thuộc.
- Gắn bó mật thiết, không muốn xa cách: "xoắn xuýt" cũng được dùng để chỉ sự gắn bó chặt chẽ trong quan hệ tình cảm, khiến hai bên luôn muốn ở bên nhau.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Mẹ và con gái xoắn xuýt lấy nhau suốt cả ngày. (Mẹ và con gái quấn quýt, bám chặt lấy nhau không rời.)
- Đôi bạn trẻ xoắn xuýt bên nhau dưới gốc cây. (Cặp đôi trẻ gắn bó mật thiết, không muốn xa nhau.)
- Con mèo con xoắn xuýt lấy chân chủ, kêu meo meo. (Chú mèo nhỏ bám chặt vào chân chủ, thể hiện sự quyến luyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xoắn xuýt lấy nhau": diễn tả sự gắn kết chặt chẽ, khăng khít giữa hai người hoặc nhiều người.
- Hai chị em xoắn xuýt lấy nhau từ nhỏ, lớn lên vẫn không rời. (Hai chị em luôn gắn bó, quấn quýt bên nhau từ thuở bé cho đến khi trưởng thành.)
"xoắn xuýt chân": bám chặt vào chân ai đó, thường dùng cho trẻ nhỏ hoặc thú cưng.
- Đứa bé xoắn xuýt chân mẹ không chịu đi học. (Đứa trẻ bám chặt chân mẹ, không muốn rời để đi học.)
Biến thể và từ gần giống
Xoắn xít (động từ): biến thể phát âm của "xoắn xuýt", mang cùng nghĩa.
- Cô bé xoắn xít lấy bà ngoại suốt buổi chiều. (Cô bé quấn quýt lấy bà ngoại không rời.)
Quấn quýt (động từ): bám chặt, không muốn xa rời — đồng nghĩa gần với "xoắn xuýt".
- Những chú chó con quấn quýt bên mẹ. (Những chú chó nhỏ bám chặt bên mẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Quấn quýt: bám chặt, gắn bó không rời.
- Bám víu: níu kéo, dựa dẫm vào ai đó (thường mang sắc thái phụ thuộc).
- Dính chặt: gắn kết chặt chẽ, khó tách rời.
Thành ngữ liên quan
- Xoắn xuýt như sam: diễn tả sự quấn quýt, gắn bó chặt chẽ, khó tách rời, ví như con sam bám vào đá.
- Hai đứa trẻ xoắn xuýt như sam, đi đâu cũng có nhau. (Hai đứa trẻ gắn bó khăng khít, không rời nhau lúc nào.)